Dữ liệu ký tự chữ Tổng cộng 0
(x)
Loại Inox và nội dung 1 Tổng cộng ND1: 0
  Công gia công ND1: 0
Công vật tư Inox ND1: 0
Mặt chữ Inox (122x244cm) Dày mặt chữ (mm) Mặt chữ giá/tấm (VNĐ) V.tư mặt chữ (VNĐ) 0
Chân chữ Inox (122x244cm) Dày chân chữ (mm) Chân chữ giá/tấm (VNĐ) V.tư chân chữ (VNĐ) 0
(x)
Ký tự loại 1 Giá gia công KT1: 0
Cao (>6cm) Rộng (cm) Số ký tự T.Tiền WJP 0
Chân nổi 3D (cm) Font chữ mdài chân chữ 0 T.Tiền BEN 0
    Kiểu mối hàn Lót đế, hoàn thiện T.Tiền HAN 0
(+) Thêm loại ký tự
(+) Thêm loại Inox và nội dung
 
Hãy gửi cho chúng tôi, chúng tôi sẽ báo lại giá chuẩn vào email của bạn!